Từ: 秽土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秽土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秽土 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìtǔ] 1. rác; rác rưởi。垃圾。
2. cõi tục; phàm trần; trần tục。佛经中称凡夫所住的烦恼世界。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秽

uế:ô uế, uế (xấu xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
秽土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秽土 Tìm thêm nội dung cho: 秽土