Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 窗洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuāngdòng] cửa; cửa sổ thông hơi; cửa sổ lấy sáng; cửa tò vò (thông hơi hoặc lấy ánh sáng trên tường)。(窗洞儿)墙上开的通气透光的洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 窗洞 Tìm thêm nội dung cho: 窗洞
