Chữ 韛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韛, chiết tự chữ BỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韛:

韛 bị

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韛

韛

Chiết tự chữ 韛

Chiết tự chữ bị bao gồm chữ 韋 草 厂 用 hoặc 韋 艸 厂 用 hoặc 韋 艹 厂 用 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 韛 cấu thành từ 4 chữ: 韋, 草, 厂, 用
  • 韋 vi
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 厂 hán, xưởng
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 2. 韛 cấu thành từ 4 chữ: 韋, 艸, 厂, 用
  • 韋 vi
  • 艸 tháu, thảo
  • 厂 hán, xưởng
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 3. 韛 cấu thành từ 4 chữ: 韋, 艹, 厂, 用
  • 韋 vi
  • 艹 thảo
  • 厂 hán, xưởng
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • bị [bị]

    U+97DB, tổng 19 nét, bộ Vi 韦 [韋]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4, bai4;
    Việt bính: ;

    韛 bị

    Nghĩa Trung Việt của từ 韛

    (Danh) Túi da để thổi lửa ngày xưa.

    (Danh)
    Ống bễ.

    Nghĩa của 韛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bài]Bộ: 韦- Vi
    Số nét: 19
    Hán Việt:
    ống bễ; cái bễ。古代的皮制鼓风囊。俗称"风箱"。

    Chữ gần giống với 韛:

    韛, 韠,

    Dị thể chữ 韛

    𫖔,

    Chữ gần giống 韛

    稦, 違, 韒, 椲, 幃, 韑, 煒, 闈, 韐, 韏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韛 Tự hình chữ 韛 Tự hình chữ 韛 Tự hình chữ 韛

    韛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韛 Tìm thêm nội dung cho: 韛