Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bái tứ
Lạy tạ ơn, bái tạ người ban tặng cho mình. ◇Lễ Kí 禮記:
Đại phu bái tứ nhi thối
大夫拜賜而退 (Ngọc tảo 玉藻) Quan đại phu lạy tạ rồi lui ra.
Nghĩa của 拜赐 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàicì] bái nhận (quà tặng, lời khuyên)。 拜谢他人的赏赐赠予。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 賜
| tứ | 賜: | ân tứ |

Tìm hình ảnh cho: 拜賜 Tìm thêm nội dung cho: 拜賜
