Chữ 𢠆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠆, chiết tự chữ THUỒNG, THÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠆:

𢠆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠆

𢠆

Chiết tự chữ 𢠆

[]

U+022806, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠆

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠆



thuồng, như "thẹn thuồng" (vhn)
thùng, như "thẹn thùng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢠆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠆

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠆 Tự hình chữ 𢠆 Tự hình chữ 𢠆 Tự hình chữ 𢠆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠆

thuồng𢠆:thẹn thuồng
thùng𢠆:thẹn thùng
𢠆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠆 Tìm thêm nội dung cho: 𢠆