Chữ 𩦢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩦢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𩦢:

𩦢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩦢

𩦢

Chiết tự chữ 𩦢

[]

U+0299A2, tổng 23 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: jyu4;

𩦢

Nghĩa Trung Việt của từ 𩦢


Chữ gần giống với 𩦢:

䮷, 䮸, 䮹, 驖, 驗, 驘, 驛, 𩦢, 𩦲,

Dị thể chữ 𩦢

虞,

Chữ gần giống 𩦢

Tự hình:

Tự hình chữ 𩦢 Tự hình chữ 𩦢 Tự hình chữ 𩦢 Tự hình chữ 𩦢

𩦢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩦢 Tìm thêm nội dung cho: 𩦢