Từ: 赏鉴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏鉴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏鉴 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngjiàn] thưởng thức; ngắm nhìn; biết thưởng thức; biết đánh giá (tác phẩm nghệ thuật)。欣赏鉴别(多指艺术品)。
赏鉴名画。
thưởng thức bức danh hoạ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴

giám:giám định; giám biệt (xét đoán)
赏鉴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏鉴 Tìm thêm nội dung cho: 赏鉴