Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赏鉴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎngjiàn] thưởng thức; ngắm nhìn; biết thưởng thức; biết đánh giá (tác phẩm nghệ thuật)。欣赏鉴别(多指艺术品)。
赏鉴名画。
thưởng thức bức danh hoạ.
赏鉴名画。
thưởng thức bức danh hoạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴
| giám | 鉴: | giám định; giám biệt (xét đoán) |

Tìm hình ảnh cho: 赏鉴 Tìm thêm nội dung cho: 赏鉴
