Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 镣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 镣, chiết tự chữ LIÊU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 镣:
镣
Biến thể phồn thể: 鐐;
Pinyin: liao2, liao4;
Việt bính: liu4;
镣 liêu
liêu, như "liêu (xiềng trói)" (gdhn)
Pinyin: liao2, liao4;
Việt bính: liu4;
镣 liêu
Nghĩa Trung Việt của từ 镣
Giản thể của chữ 鐐liêu, như "liêu (xiềng trói)" (gdhn)
Nghĩa của 镣 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鐐)
[liào]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 20
Hán Việt: LIỄU
cái cùm; xích chân。脚镣。
镣铐。
cái cùm chân.
铁镣。
cùm sắt.
Từ ghép:
镣铐
[liào]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 20
Hán Việt: LIỄU
cái cùm; xích chân。脚镣。
镣铐。
cái cùm chân.
铁镣。
cùm sắt.
Từ ghép:
镣铐
Dị thể chữ 镣
鐐,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镣
| liêu | 镣: | liêu (xiềng trói) |

Tìm hình ảnh cho: 镣 Tìm thêm nội dung cho: 镣
