Từ: 立定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立定 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìdìng] 1. đứng lại (khẩu lệnh dùng trong quân đội hoặc trong thể thao)。军事或体操口令,命令正在行进的队伍(也可以是一个人)停下并立正。
2. đứng nghiêm。站稳。
立定脚跟。
gót chân hình chữ V (đứng nghiêm).
3. chắc chắn; kiên định。牢固地确定。
立定主意。
chủ ý chắc chắn.
立定志向。
chí hướng kiên định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
立定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立定 Tìm thêm nội dung cho: 立定