Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立定 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìdìng] 1. đứng lại (khẩu lệnh dùng trong quân đội hoặc trong thể thao)。军事或体操口令,命令正在行进的队伍(也可以是一个人)停下并立正。
2. đứng nghiêm。站稳。
立定脚跟。
gót chân hình chữ V (đứng nghiêm).
3. chắc chắn; kiên định。牢固地确定。
立定主意。
chủ ý chắc chắn.
立定志向。
chí hướng kiên định.
2. đứng nghiêm。站稳。
立定脚跟。
gót chân hình chữ V (đứng nghiêm).
3. chắc chắn; kiên định。牢固地确定。
立定主意。
chủ ý chắc chắn.
立定志向。
chí hướng kiên định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 立定 Tìm thêm nội dung cho: 立定
