Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立宪 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìxiàn] lập hiến。君主国家制定宪法,实行议会制度。
君主立宪。
quân chủ lập hiến.
君主立宪。
quân chủ lập hiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宪
| hiến | 宪: | hiến chương, hiến pháp |

Tìm hình ảnh cho: 立宪 Tìm thêm nội dung cho: 立宪
