Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解酲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěchéng] 方
giải rượu; làm tỉnh rượu。解除酒醉状态。
giải rượu; làm tỉnh rượu。解除酒醉状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酲
| chính | 酲: | |
| trình | 酲: | trình (say) |
| xành | 酲: | kêu xành xạch |
| xình | 酲: | xình xoàng |
| xính | 酲: | xúng xính |
| xềnh | 酲: | xềnh xoàng; lôi xềnh xệch |

Tìm hình ảnh cho: 解酲 Tìm thêm nội dung cho: 解酲
