Chữ 瘶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瘶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瘶:

瘶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瘶

瘶

Chiết tự chữ 瘶

1. 瘶 cấu thành từ 2 chữ: 病, 欶
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 欶
  • 2. 瘶 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 欶
  • 疒 nạch
  • 欶
  • []

    U+7636, tổng 16 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sou4;
    Việt bính: ;

    瘶

    Nghĩa Trung Việt của từ 瘶


    Chữ gần giống với 瘶:

    㿂, 㿃, 㿄, 㿅, 㿆, 㿇, 㿈, 瘭, 瘯, 瘰, 瘲, 瘳, 瘴, 瘵, 瘶, 瘸, 瘺, 瘻, 瘾, 瘿, 𤹪, 𤹼, 𤹽, 𤹾, 𤹿,

    Dị thể chữ 瘶

    嗽,

    Chữ gần giống 瘶

    痽, 瘩, 瘞, 瘟, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瘶 Tự hình chữ 瘶 Tự hình chữ 瘶 Tự hình chữ 瘶

    瘶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瘶 Tìm thêm nội dung cho: 瘶