Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棒槌 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàng·chui] chày gỗ (dùng giặt đồ)。捶打用的木棒(多用来洗衣服) 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槌
| chuỳ | 槌: | đoản chuỳ tử (cái chày ngắn) |
| dùi | 槌: | dùi cui; dùi trống |

Tìm hình ảnh cho: 棒槌 Tìm thêm nội dung cho: 棒槌
