Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 棒槌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棒槌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棒槌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàng·chui] chày gỗ (dùng giặt đồ)。捶打用的木棒(多用来洗衣服) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng:búng tai
bọng:đòn bọng
bổng:bổng cầu
bộng:bộng ong
vóng: 
vổng:vổng lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槌

chuỳ:đoản chuỳ tử (cái chày ngắn)
dùi:dùi cui; dùi trống
棒槌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棒槌 Tìm thêm nội dung cho: 棒槌