Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[làor] có máu mặt; khá giả (chỉ dùng sau "有", "没有" )。生活上的着落 (指钱财等,只用作"有,没有"后面)。也说落子。
有落儿(富足)。
khá giả.
没落儿(穷困)
nghèo nàn
有落儿(富足)。
khá giả.
没落儿(穷困)
nghèo nàn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 落儿 Tìm thêm nội dung cho: 落儿
