Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chỉ yếu
Chỉ cần, miễn là.
◎Như:
chỉ yếu nỗ lực, tựu hội thành công
只要努力, 就會成功.
Nghĩa của 只要 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐyào] 连
chỉ cần; miễn là。表示充足的条件(下文常用"就"或"便"呼应)。
只要肯干,就会干出成绩来。
chỉ cần chịu làm, thì sẽ làm được thành tích.
只要功夫深,铁杵磨成针。
có công mài sắt, có ngày nên kim
chỉ cần; miễn là。表示充足的条件(下文常用"就"或"便"呼应)。
只要肯干,就会干出成绩来。
chỉ cần chịu làm, thì sẽ làm được thành tích.
只要功夫深,铁杵磨成针。
có công mài sắt, có ngày nên kim
Nghĩa chữ nôm của chữ: 只
| chích | 只: | đơn chích (ở một mình) |
| chỉ | 只: | chỉ có, chỉ vì |
| gỉ | 只: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 只要 Tìm thêm nội dung cho: 只要
