Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 均衡论 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnhénglùn] thuyết cân bằng; thuyết thăng bằng。机械论的一种,把力学上的力的平衡理论硬搬到一切自然现象、社会现象上去,认为均衡是经常的状态,而运动、变化、发展是暂时的,阶级社会的发展,不是由于社会内部矛盾(即阶级斗争),而是由于外部原因。均衡论是右倾机会主义的理论根据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 均
| quân | 均: | quân bình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衡
| hoành | 衡: | hoành khí (cái cân); hoành lượng đắc thất (tính toán xem được thua bao nhiêu) |
| hành | 衡: | quyền hành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 均衡论 Tìm thêm nội dung cho: 均衡论
