Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竣工 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùngōng] làm xong; hoàn thành; hoàn tất; xây dựng xong。工程完了。
竣工验收。
hoàn thành nghiệm thu.
提前竣工。
hoàn thành trước thời hạn.
即将竣工。
sắp hoàn thành.
全部竣工。
hoàn thành toàn bộ.
竣工验收。
hoàn thành nghiệm thu.
提前竣工。
hoàn thành trước thời hạn.
即将竣工。
sắp hoàn thành.
全部竣工。
hoàn thành toàn bộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竣
| thoan | 竣: | thoan (xong việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 竣工 Tìm thêm nội dung cho: 竣工
