Từ: 笑靥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑靥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑靥 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàoyè]
1. lúm đồng tiền。酒窝儿。
2. nét mặt vui cười。笑脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靥

diệp:diệp (lúm đồng tiền)
笑靥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑靥 Tìm thêm nội dung cho: 笑靥