Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追悔 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīhuǐ] hối tiếc; ăn năn; hối hận。追溯以往,感到悔恨。
追悔莫及
hối hận không kịp; ăn năn không kịp
追悔莫及
hối hận không kịp; ăn năn không kịp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔
| hói | 悔: | |
| húi | 悔: | lúi húi |
| hối | 悔: | hối cải, hối hận |
| mủi | 悔: | mủi lòng |

Tìm hình ảnh cho: 追悔 Tìm thêm nội dung cho: 追悔
