Từ: 影视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影视 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngshì] điện ảnh và truyền hình。电影和电视。
影视明星
minh tinh điện ảnh và truyền hình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
影视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影视 Tìm thêm nội dung cho: 影视