Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边区 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānqū] 名
biên khu; vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh。中国国内革命战争及抗日战争时期,共产党领导的革命政权在几个省连接的边缘地带建立的根据地,如陕甘宁边区、晋察冀边区等。
陕甘宁边区。
biên khu Thiểm - Cam - Ninh (gồm các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc, Ninh Hạ)
biên khu; vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh。中国国内革命战争及抗日战争时期,共产党领导的革命政权在几个省连接的边缘地带建立的根据地,如陕甘宁边区、晋察冀边区等。
陕甘宁边区。
biên khu Thiểm - Cam - Ninh (gồm các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc, Ninh Hạ)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 边区 Tìm thêm nội dung cho: 边区
