Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当院 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngyuàn] trong sân。(当院儿)院子里。
吃完晚饭,大家都在当院乘凉。
ăn cơm chiều xong, mọi người đều ngồi trong sân hóng mát.
吃完晚饭,大家都在当院乘凉。
ăn cơm chiều xong, mọi người đều ngồi trong sân hóng mát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 当院 Tìm thêm nội dung cho: 当院
