Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发蔫 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāniān] 1. khô héo; héo (hoa cỏ, cây trái)。花木、水果等显现出萎缩。
几天没浇水,海棠花有些发蔫了。
mấy ngày không tưới, hoa hải đường hơi héo.
2. ủ rũ; không phấn chấn; buồn bã; rầu rĩ (tinh thần)。表现出精神不振。
他这两天有点发蔫,不像往日爱说爱笑。
mấy ngày nay anh ấy rất buồn bã, không thích cười nói như thường ngày.
几天没浇水,海棠花有些发蔫了。
mấy ngày không tưới, hoa hải đường hơi héo.
2. ủ rũ; không phấn chấn; buồn bã; rầu rĩ (tinh thần)。表现出精神不振。
他这两天有点发蔫,不像往日爱说爱笑。
mấy ngày nay anh ấy rất buồn bã, không thích cười nói như thường ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔫
| yên | 蔫: | yên (héo, ủ rũ) |

Tìm hình ảnh cho: 发蔫 Tìm thêm nội dung cho: 发蔫
