Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答声 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāshēng] trả lời; đáp lại。应声回答别人的招呼。
这么多人,居然没人答声。
nhiều người như vậy mà không ai trả lời.
这么多人,居然没人答声。
nhiều người như vậy mà không ai trả lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 答声 Tìm thêm nội dung cho: 答声
