Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答言 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāyán] tiếp lời; đáp lời; trả lời。接着别人的话说;搭腔。
一连问了几遍,没有人答言。
hỏi mãi mà không ai đáp lời.
又没问你,你答什么言!
chưa hỏi anh, anh trả lời làm gì!
一连问了几遍,没有人答言。
hỏi mãi mà không ai đáp lời.
又没问你,你答什么言!
chưa hỏi anh, anh trả lời làm gì!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 答言 Tìm thêm nội dung cho: 答言
