Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 算数 trong tiếng Trung hiện đại:
[suànshù] 1. chắc chắn; giữ lời; giữ đúng。(算数儿)承认有效力。
说话要算数,不能翻悔。
đã nói là phải làm, không thể nuốt lời.
以前的不算数,从现在算起。
trước kia không tính, bắt đầu tính từ bây giờ.
2. đến.....mới thôi。表示到...为止。
学会了才算数。
học đến khi biết mới thôi.
说话要算数,不能翻悔。
đã nói là phải làm, không thể nuốt lời.
以前的不算数,从现在算起。
trước kia không tính, bắt đầu tính từ bây giờ.
2. đến.....mới thôi。表示到...为止。
学会了才算数。
học đến khi biết mới thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 算
| toan | 算: | toan làm |
| toán | 算: | tính toán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 算数 Tìm thêm nội dung cho: 算数
