Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栅子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhà·zi] hàng rào; vòng rào。用竹子、芦苇等做成的类似篱笆的东西,有的带顶,多用来圈住家禽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栅
| san | 栅: | Lưới trong bóng điện: San cực |
| sách | 栅: | sách (hàng rào ngăn lối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 栅子 Tìm thêm nội dung cho: 栅子
