Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 篮坛 trong tiếng Trung hiện đại:
[lántán] giới bóng rổ。指篮球界。
这是一支世界篮坛劲旅。
đây là giải bóng rổ các đội mạnh trên thế giới.
这是一支世界篮坛劲旅。
đây là giải bóng rổ các đội mạnh trên thế giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坛
| đàn | 坛: | diễn đàn, văn đàn; đăng đàn |

Tìm hình ảnh cho: 篮坛 Tìm thêm nội dung cho: 篮坛
