Cao su chống va đập cửa

Từ: 篮坛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篮坛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篮坛 trong tiếng Trung hiện đại:

[lántán] giới bóng rổ。指篮球界。
这是一支世界篮坛劲旅。
đây là giải bóng rổ các đội mạnh trên thế giới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮

lam:lam (cái giỏ, cái sọt)
làn:làn mây, làn xách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坛

đàn:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn
篮坛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篮坛 Tìm thêm nội dung cho: 篮坛