Từ: 耸动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耸动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耸动 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǒngdòng] 1. nhún (vai, cơ bắp)。(肩膀、肌肉等)向上动。
2. làm rung động; làm chấn động。造成某种局面,使人震动。
耸动视听。
nghe mà chấn động cả lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耸

tủng:tủng (sừng sững; doạ cho sợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
耸动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耸动 Tìm thêm nội dung cho: 耸动