Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米粉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐfěn] 1. bột gạo。大米磨成的粉。
米粉肉。
bún thịt.
2. bún。大米加水磨成浆,过滤后弄成团,然后制成的细条,可煮食。也指米面。
米粉肉。
bún thịt.
2. bún。大米加水磨成浆,过滤后弄成团,然后制成的细条,可煮食。也指米面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 米粉 Tìm thêm nội dung cho: 米粉
