Cao su chống va đập cửa

Chữ 㶲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶲

[]

U+3DB2, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yong4;
Việt bính: zung6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶲


Chữ gần giống với 㶲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

Chữ gần giống 㶲

Tự hình:

Tự hình chữ 㶲 Tự hình chữ 㶲 Tự hình chữ 㶲 Tự hình chữ 㶲

㶲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶲 Tìm thêm nội dung cho: 㶲