Từ: 泥盆系 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泥盆系:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泥 • 盆 • 系

Nghĩa của 泥盆系 trong tiếng Trung hiện đại:

[Nípénxì] hệ Đê-vôn。古生界中的第四个系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne泥: 
nè泥:đây nè (đây này)
nê泥:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề泥:thợ nề
nể泥:nể nang
nệ泥:câu nệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn盆:buồn rầu; buồn ngủ
bòn盆:bòn rút; bòn mót
bồn盆:bồn hoa; bồn chồn
dồn盆:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn盆:vồn vã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ系:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ
泥盆系 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泥盆系 Tìm thêm nội dung cho: 泥盆系