Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐjiǔ] rượu gạo; rượu nếp。用糯米、黄米等酿成的酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 米酒 Tìm thêm nội dung cho: 米酒
