Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 含有 trong tiếng Trung hiện đại:
[hányǒu] 1. đựng; chứa。作为...的容器。
2. hàm ý; ngụ ý。(不以明确的说明,但以逻辑推理、联想或必然结果)暗指或表示包含的意思。
3. bao hàm; gồm có。形成...的一部分;构成...的组成部分。
2. hàm ý; ngụ ý。(不以明确的说明,但以逻辑推理、联想或必然结果)暗指或表示包含的意思。
3. bao hàm; gồm có。形成...的一部分;构成...的组成部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 含有 Tìm thêm nội dung cho: 含有
