Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卵黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[luǎnhuáng] lòng đỏ trứng。蛋黄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵
| noãn | 卵: | noãn bạch, noãn hoàng (trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 卵黄 Tìm thêm nội dung cho: 卵黄
