Cao su chống va đập cửa

Từ: 红妆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 红妆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 红妆 trong tiếng Trung hiện đại:

[hóngzhuāng] trang sức màu đỏ。同"红装"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆

trang:trang điểm, trang sức
红妆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 红妆 Tìm thêm nội dung cho: 红妆