Cao su chống va đập cửa

Từ: 类型 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类型:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 类型 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèixíng] loại hình; kiểu; loại; thứ。具有共同特征的事物所形成的种类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

hình:điển hình, loại hình, mô hình
类型 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类型 Tìm thêm nội dung cho: 类型