Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 型 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 型, chiết tự chữ HÌNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 型:

型 hình

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 型

Chiết tự chữ hình bao gồm chữ 刑 土 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

型 cấu thành từ 2 chữ: 刑, 土
  • hình
  • thổ, đỗ, độ
  • hình [hình]

    U+578B, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing2;
    Việt bính: jing4
    1. [大型] đại hình 2. [典型] điển hình 3. [整型] chỉnh hình;

    hình

    Nghĩa Trung Việt của từ 型

    (Danh) Khuôn, khuôn đúc.
    ◎Như: mô hình
    khuôn đúc.
    ◇Hoài Nam Tử : Minh kính chi thủy hạ hình, mông nhiên vị kiến hình dong , (Tu vụ ) Gương sáng vừa mới lấy khỏi khuôn, mù mờ chưa soi rõ hình mạo.

    (Danh)
    Khuôn phép, điển phạm, pháp thức.
    ◎Như: điển hình phép tắc.

    (Danh)
    Loại, kiểu, cỡ, thức dạng.
    ◎Như: huyết hình loại máu, tân hình kiểu mới, phát hình kiểu tóc.
    hình, như "điển hình, loại hình, mô hình" (vhn)

    Nghĩa của 型 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xíng]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 9
    Hán Việt: HÌNH
    1. mô hình; khuôn。模型。
    砂型。
    mô hình cát
    2. loại hình; loại。类型。
    脸型。
    khuôn mặt
    血型。
    nhóm máu; loại máu
    小型。
    loại nhỏ
    大型。
    loại lớn
    新型。
    loại mới; kiểu mới
    流线型。
    hình giọt nước
    Từ ghép:
    型钢 ; 型号 ; 型砂 ; 型心

    Chữ gần giống với 型:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

    Chữ gần giống 型

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 型 Tự hình chữ 型 Tự hình chữ 型 Tự hình chữ 型

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 型

    hình:điển hình, loại hình, mô hình

    Gới ý 15 câu đối có chữ 型:

    Minh nguyệt sơn đầu tư cổ đạo,Thanh phong giang thượng tưởng phương hình

    Trăng soi đỉnh núi mơ đạo cũ,Gió thổi trên sông tưởng mẫu hình

    Trường lưu hồ phạm hình thiên cổ,Tự hữu long chương báo cửu tuyền

    Khuôn mẫu còn lưu hình thiên cổ,Long chương tựcó báo cửu tuyền

    型 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 型 Tìm thêm nội dung cho: 型