Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 粉尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnchén] bụi; bụi công nghiệp。在燃烧或工业生产过程中产生的粉末状的废物。
粉尘污染
ô nhiễm bụi công nghiệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
粉尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉尘 Tìm thêm nội dung cho: 粉尘