Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精华 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnghuá] tinh hoa; tinh tuý。(事物)最重要、最好的部分。
取其精华,去其糟粕。
chắt lấy cái tinh hoa, bỏ đi cái rác rưởi.
取其精华,去其糟粕。
chắt lấy cái tinh hoa, bỏ đi cái rác rưởi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |

Tìm hình ảnh cho: 精华 Tìm thêm nội dung cho: 精华
