Chữ 𠻃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠻃, chiết tự chữ HAN, HEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠻃:

𠻃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠻃

𠻃

Chiết tự chữ 𠻃

[]

U+020EC3, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠻃

Nghĩa Trung Việt của từ 𠻃



han, như "hỏi han" (vhn)
hen, như "hen suyễn, ho hen" (btcn)

Chữ gần giống với 𠻃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Chữ gần giống 𠻃

Tự hình:

Tự hình chữ 𠻃 Tự hình chữ 𠻃 Tự hình chữ 𠻃 Tự hình chữ 𠻃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠻃

han𠻃:hỏi han
hen𠻃:hen suyễn, ho hen
𠻃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠻃 Tìm thêm nội dung cho: 𠻃