Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠻃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠻃, chiết tự chữ HAN, HEN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠻃:
𠻃
Chiết tự chữ 𠻃
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠻃
Nghĩa Trung Việt của từ 𠻃
han, như "hỏi han" (vhn)
hen, như "hen suyễn, ho hen" (btcn)
Chữ gần giống với 𠻃:
㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,Chữ gần giống 𠻃
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠻃
| han | 𠻃: | hỏi han |
| hen | 𠻃: | hen suyễn, ho hen |

Tìm hình ảnh cho: 𠻃 Tìm thêm nội dung cho: 𠻃
