Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
linh ngữ
Nhà tù, ngục.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Chỉ hảo dũ tử linh ngữ chi trung hĩ
只好瘐死囹圄之中矣 (Đệ thập nhất hồi) Chỉ có chết rục trong tù mà thôi.
Nghĩa của 囹圄 trong tiếng Trung hiện đại:
[língyǔ] nhà tù; ngục tù。监狱。
身陷囹圄。
thân lâm vào cảnh ngục tù.
身陷囹圄。
thân lâm vào cảnh ngục tù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囹
| lãnh | 囹: | lãnh cung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圄
| ngữ | 圄: | linh ngữ (nhà tù) |
| vũ | 圄: | vũ (khuông nuôi ngựa); vũ vũ (dáng lờ đờ) |

Tìm hình ảnh cho: 囹圄 Tìm thêm nội dung cho: 囹圄
