Chữ 咼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咼, chiết tự chữ OA, OÀ, UA, UẢ, ÙA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咼

Chiết tự chữ oa, oà, ua, uả, ùa bao gồm chữ 冎 口 hoặc 冂 ㇆ 冂 口 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 咼 cấu thành từ 2 chữ: 冎, 口
  • khẩu
  • 2. 咼 cấu thành từ 4 chữ: 冂, ㇆, 冂, 口
  • quynh
  • quynh
  • khẩu
  • []

    U+54BC, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: guo1, wai1, yan4, ye4;
    Việt bính: gwaa3 waa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咼



    oà, như "khóc oà" (vhn)
    oa, như "khóc oa oa" (btcn)
    ùa, như "ùa vào" (btcn)
    ua, như "lá ngả màu ua úa" (gdhn)
    uả, như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 咼:

    , ,

    Dị thể chữ 咼

    ,

    Chữ gần giống 咼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咼 Tự hình chữ 咼 Tự hình chữ 咼 Tự hình chữ 咼

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咼

    oa:khóc oa oa
    :khóc oà
    ua:lá ngả màu ua úa
    ùa:ùa vào
    ủa:ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)
    咼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咼 Tìm thêm nội dung cho: 咼