Từ: 三台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 三 • 台

tam thai
☆Tương tự:
tam công
三公.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam三:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
三台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三台 Tìm thêm nội dung cho: 三台