Chữ 鄑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄑

1. 鄑 cấu thành từ 2 chữ: 晉, 邑
  • tấn, tắn, tớn
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄑 cấu thành từ 2 chữ: 晉, 阝
  • tấn, tắn, tớn
  • phụ, ấp
  • []

    U+9111, tổng 12 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zi1;
    Việt bính: zi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄑


    Chữ gần giống với 鄑:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鄑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄑 Tự hình chữ 鄑 Tự hình chữ 鄑 Tự hình chữ 鄑

    鄑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄑 Tìm thêm nội dung cho: 鄑