Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīng·ling] 1. quỷ quái; ma quỷ; yêu tinh; bóng ma; thần; ma。鬼怪。
方
2. ranh mãnh; tinh ranh; khôn lanh。机警聪明;机灵。
这孩子真精灵,一说就明白了。
đứa bé này thật là khôn lanh, vừa mới nói là đã hiểu ngay.
方
2. ranh mãnh; tinh ranh; khôn lanh。机警聪明;机灵。
这孩子真精灵,一说就明白了。
đứa bé này thật là khôn lanh, vừa mới nói là đã hiểu ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 精灵 Tìm thêm nội dung cho: 精灵
