Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 狠心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狠心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狠心 trong tiếng Trung hiện đại:

[hěnxīn] quyết; đành phải; bất chấp; nhẫn tâm。下定决心不顾一切。
狠一狠心。
quyết lòng
狠了心。
lòng đã quyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狠

ngận:ngận tâm (sự tàn nhẫn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
狠心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狠心 Tìm thêm nội dung cho: 狠心