Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狠心 trong tiếng Trung hiện đại:
[hěnxīn] quyết; đành phải; bất chấp; nhẫn tâm。下定决心不顾一切。
狠一狠心。
quyết lòng
狠了心。
lòng đã quyết
狠一狠心。
quyết lòng
狠了心。
lòng đã quyết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狠
| ngận | 狠: | ngận tâm (sự tàn nhẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 狠心 Tìm thêm nội dung cho: 狠心
