Cao su chống va đập cửa

Từ: 变卦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变卦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变卦 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànguà]
lật lọng; giở quẻ; trở quẻ; thay đổi (hàm nghĩa xấu)。已定的事,忽然改变(含贬义)。
昨天说得好好的,今天怎么变卦了
hôm qua nói tử tế thế, nay sao lại lật lọng vậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卦

quái:bát quái
quẻ: 
变卦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变卦 Tìm thêm nội dung cho: 变卦