Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
trắc mục
Nhìn nghiêng, không dám nhìn thẳng.
Nghĩa của 侧目 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèmù] 动
liếc mắt; liếc xéo; lườm; nguýt; lấm lét (vừa sợ vừa tức)。不敢从正面看,斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。
侧目而视。
nhìn lấm lét; liếc nhìn
世人为之侧目。
người đời nhìn
liếc mắt; liếc xéo; lườm; nguýt; lấm lét (vừa sợ vừa tức)。不敢从正面看,斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。
侧目而视。
nhìn lấm lét; liếc nhìn
世人为之侧目。
người đời nhìn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 側
| trắc | 側: | trắc trở |
| trắt | 側: | cắn trắt (cắn thóc ăn gạo) |
| trặc | 側: | trặc khớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 側目 Tìm thêm nội dung cho: 側目
